denatured alcohol

Học thuật
Thân thiện
denatured alcohol

A scientist uses denatured alcohol to clean laboratory equipment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu biến tính: Một loại ethanol (cồn) đã được thêm các chất phụ gia độc hại hoặc mùi khó chịu để làm cho không thể uống được, nhưng vẫn giữ lại các tính chất hữu ích khác như khả năng hòa tan dễ cháy. Mục đích chính để tránh thuế tiêu thụ đặc biệt đánh vào rượu uống ngăn ngừa việc tiêu thụ nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Denatured alcohol is commonly used as a solvent or fuel for camping stoves. (Rượu biến tính thường được dùng làm dung môi hoặc nhiên liệu cho bếp cắm trại.)
    • You should never drink denatured alcohol because it is poisonous. (Bạn không bao giờ được uống rượu biến tính độc.)
    • The laboratory uses denatured alcohol to sterilize equipment. (Phòng thí nghiệm sử dụng rượu biến tính để khử trùng thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrial denatured alcohol" (IDA): Rượu biến tính công nghiệp, được pha chế theo công thức tiêu chuẩn để sử dụng trong các ngành công nghiệp.
    • This paint thinner contains industrial denatured alcohol. (Chất pha loãng sơn này chứa rượu biến tính công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Denaturant (n): Chất biến tính. Chất được thêm vào ethanol để làm biến tính .
    • Methanol is a common denaturant. (Methanol một chất biến tính phổ biến.)
  • Ethanol (n): Etanol, cồn nguyên chất có thể uống được trước khi bị biến tính.
  • Rubbing alcohol (n): Cồn xoa bóp, thường isopropyl alcohol, đôi khi bị nhầm lẫn với rượu biến tính nhưng một hợp chất khác.
Từ đồng nghĩa
  • Methylated spirits: Cồm metyl hóa (một tên gọi phổ biến khác cho denatured alcohol, đặc biệt trong tiếng Anh Anh).
  • Surgical spirit: Cồn phẫu thuật (một loại cồn biến tính dùng trong y tế).
Lưu ý sử dụng
  • CẢNH BÁO: "Denatured alcohol" một chất độc hại. không bao giờ được sử dụng để uống, chế biến thực phẩm hoặc đồ uống. chỉ được dùng cho các mục đích công nghiệp, làm sạch, hoặc làm nhiên liệu.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp, khoa học an toàn.
denatured alcohol

A scientist uses denatured alcohol to clean laboratory equipment.

Noun
  1. rượu biến tính